#10 món quà tặng sức khỏe ý nghĩa cho người già

Xem ngay
0

Tổn thương dây thần kinh ngoại biên: Dấu hiệu chớ coi thường

Mọi cảm giác và cử động đều phụ thuộc vào hệ thần kinh, trong đó dây thần kinh ngoại biên đóng vai trò truyền tín hiệu quan trọng. Khi bị tổn thương, cơ thể sẽ phát ra những cảnh báo rõ ràng nhưng thường bị xem nhẹ. Nhận biết sớm là chìa khóa để tránh biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây, dược sĩ Vivita sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dây thần kinh ngoại biên.

Dây thần kinh ngoại biên là gì?

Dây thần kinh ngoại biên là mạng lưới dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống, đóng vai trò kết nối hệ thần kinh trung ương với toàn bộ cơ thể. Hệ thống này giúp truyền tín hiệu cảm giác, vận động và tự chủ giữa não bộ với cơ, da và các cơ quan nội tạng. Nhờ đó, cơ thể có thể cảm nhận môi trường xung quanh và phản ứng kịp thời trước mọi kích thích.

Dây thần kinh ngoại biên là gì?
Dây thần kinh ngoại biên là mạng lưới dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống

Về cấu trúc, dây thần kinh ngoại biên bao gồm dây thần kinh sọ, dây thần kinh tủy sống và các hạch thần kinh phân bố khắp cơ thể. Chúng được chia thành hai nhóm chính là thần kinh bản thể và thần kinh tự chủ, trong đó thần kinh tự chủ lại gồm giao cảm và phó giao cảm. Khác với hệ thần kinh trung ương, dây thần kinh ngoại biên ít được bảo vệ, nên dễ bị ảnh hưởng bởi chấn thương, độc tố, bệnh lý chuyển hóa hoặc nhiễm trùng.

Về chức năng, dây thần kinh ngoại biên không chỉ truyền dẫn tín hiệu mà còn điều hòa nhiều hoạt động sống quan trọng như vận động, cảm giác, nhịp tim và tiêu hóa. Khi hệ thống này bị tổn thương, cơ thể có thể xuất hiện tê bì, đau nhức, yếu cơ hoặc rối loạn cảm giác. Hiểu rõ bản chất của dây thần kinh ngoại biên là nền tảng để nhận diện sớm bệnh lý và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Triệu chứng khi tổn thương dây thần kinh ngoại biên

Tổn thương dây thần kinh ngoại biên thường tiến triển âm thầm. Triệu chứng ban đầu dễ bị nhầm với mệt mỏi hoặc rối loạn cảm giác thông thường. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu sẽ rõ ràng hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác, vận động và chức năng tự động của cơ thể.

Ngứa râm ran, cảm giác bất thường ở chi

Một trong những biểu hiện sớm nhất là cảm giác ngứa râm ran, châm chích hoặc nóng bừng ở bàn chân, ngón chân. Cảm giác này giống như kiến bò hoặc điện giật nhẹ. Theo thời gian, triệu chứng có xu hướng lan dần lên mắt cá chân, cẳng chân và có thể ảnh hưởng đến bàn tay. Đây là dấu hiệu cho thấy các sợi thần kinh cảm giác đang bị tổn thương và truyền tín hiệu sai lệch.

Ngứa râm ran, cảm giác bất thường ở chi
Ngứa râm ran, cảm giác bất thường ở chi

Đau nhức và tê bì kéo dài

Người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ, đau nhói hoặc tê bì ở bàn chân, cẳng chân, bàn tay. Một số trường hợp mất cảm giác nóng, lạnh hoặc đau. Điều này làm tăng nguy cơ bỏng, trầy xước mà không nhận biết. Khi hệ thần kinh bị rối loạn, não không định vị chính xác vị trí cơ thể, dẫn đến mất thăng bằng, đi lại khó khăn và dễ té ngã.

Đau nhức và tê bì kéo dài
Đau nhức và tê bì kéo dài

Chóng mặt, rối loạn huyết áp 

Tổn thương dây thần kinh tự động có thể gây tụt huyết áp khi thay đổi tư thế, đặc biệt khi đứng dậy đột ngột. Người bệnh cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, thậm chí ngất xỉu. Cơ chế điều hòa nhịp tim và huyết áp bị suy giảm khiến máu lên não không đủ, làm tăng nguy cơ rối loạn tuần hoàn và ảnh hưởng đến chất lượng sống.

Chóng mặt, rối loạn huyết áp 
Chóng mặt, rối loạn huyết áp

Yếu cơ và suy giảm vận động

Khi các dây thần kinh vận động bị tổn thương, cơ bắp không nhận đủ tín hiệu kích thích. Người bệnh cảm thấy yếu cơ, khó nhón chân, khó đứng bằng gót chân hoặc cầm nắm đồ vật. Ở giai đoạn tiến triển, cơ có thể teo nhỏ, phản xạ giảm, khả năng vận động suy giảm rõ rệt. Đây là dấu hiệu cho thấy tổn thương thần kinh đã ảnh hưởng đến hệ vận động.

Yếu cơ và suy giảm vận động
Yếu cơ và suy giảm vận động

Rối loạn tim mạch và tiêu hóa

Dây thần kinh ngoại biên còn tham gia điều hòa hoạt động của tim và hệ tiêu hóa. Khi bị tổn thương, người bệnh có thể cảm thấy đầy bụng, no nhanh, ợ nóng hoặc buồn nôn. Một số trường hợp xuất hiện nhịp tim bất thường, choáng váng khi đứng lên, đau thắt ngực. Những biểu hiện này dễ bị nhầm lẫn với bệnh tim mạch hoặc rối loạn tiêu hóa thông thường, nhưng thực chất có thể bắt nguồn từ tổn thương thần kinh.

Rối loạn tim mạch và tiêu hóa
Rối loạn tim mạch và tiêu hóa

Các biểu hiện toàn thân khác

Ngoài các triệu chứng phổ biến, người bệnh có thể gặp tình trạng khô miệng, khô mắt, rối loạn tiết mồ hôi hoặc rối loạn tiểu tiện. Một số trường hợp xuất hiện rối loạn chức năng tình dục do dây thần kinh kiểm soát hoạt động sinh lý bị ảnh hưởng. Những dấu hiệu này phản ánh sự suy giảm chức năng của hệ thần kinh tự động và cần được theo dõi sớm.

Các biểu hiện toàn thân khác
Người bệnh có thể gặp tình trạng khô miệng, khô mắt, rối loạn tiết mồ hôi,…

Nguyên nhân gây bệnh thần kinh ngoại biên

Bệnh thần kinh ngoại biên có thể khởi phát từ nhiều yếu tố khác nhau. Xác định đúng nguyên nhân giúp định hướng điều trị và phòng ngừa biến chứng hiệu quả hơn.

  • Chấn thương và chèn ép dây thần kinh: Tai nạn, va đập, thoát vị đĩa đệm, hội chứng ống cổ tay hoặc tư thế sai kéo dài có thể làm tổn thương dây thần kinh.
  • Rối loạn chuyển hóa: Đái tháo đường, thiếu vitamin nhóm B, suy dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa hiếm gặp như porphyria làm suy giảm chức năng dẫn truyền thần kinh.
  • Bệnh viêm và tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm đa động mạch, đa xơ cứng, hội chứng Sjögren, các bệnh đa dây thần kinh mất myelin cấp hoặc mạn tính gây tổn thương bao myelin và sợi trục thần kinh.
  • Nhiễm trùng: Virus herpes, thủy đậu – zona, HIV, vi khuẩn Lyme, phong, giang mai có thể tấn công trực tiếp hệ thần kinh ngoại biên.
  • Ung thư và khối u thần kinh: tuy hiếm gặp nhưng có thể gây đau và rối loạn cảm giác do chèn ép hoặc xâm lấn dây thần kinh.
  • Thuốc và độc chất: Rượu bia, kim loại nặng, thuốc kháng lao như isoniazid, kháng sinh metronidazole, thuốc hóa trị có thể gây độc thần kinh nếu sử dụng kéo dài hoặc liều cao.
  • Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình mắc bệnh thần kinh ngoại biên làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt trong một số hội chứng thần kinh di truyền.
  • Nguyên nhân khác: Bệnh thận, bệnh gan, suy giáp, rối loạn miễn dịch hoặc thiếu oxy mô cũng có thể góp phần gây tổn thương dây thần kinh.
Chấn thương và chèn ép dây thần kinh
Chấn thương và chèn ép dây thần kinh

Phương pháp chẩn đoán tổn thương

Để xác định tổn thương dây thần kinh ngoại biên, bác sĩ thường kết hợp khai thác bệnh sử, khám thần kinh và các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu. Mục tiêu là xác định mức độ tổn thương, vị trí dây thần kinh bị ảnh hưởng và nguyên nhân gây bệnh.

  • Khám lâm sàng thần kinh: Đánh giá cảm giác, phản xạ, sức cơ, khả năng vận động và dấu hiệu rối loạn thần kinh tự động.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) não và tuỷ sống: Phát hiện tổn thương cấu trúc, khối u, viêm hoặc chèn ép dây thần kinh trung ương và ngoại biên.
  • Khảo sát dẫn truyền thần kinh: Đo tốc độ và biên độ dẫn truyền xung thần kinh, giúp phân biệt tổn thương sợi trục và bao myelin.
  • Điện cơ ký (EMG): Đánh giá hoạt động điện của cơ, xác định mức độ tổn thương thần kinh vận động và tình trạng thoái hóa cơ.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra đường huyết, vitamin nhóm B, chức năng gan thận, marker viêm, tự miễn hoặc nhiễm trùng tiềm ẩn.
  • Sinh thiết thần kinh: Lấy mẫu mô thần kinh trong trường hợp nghi ngờ bệnh lý hiếm gặp hoặc tổn thương không rõ nguyên nhân.
  • Chọc dò dịch não tuỷ: Đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý miễn dịch ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
  • Các thăm dò bổ sung: Siêu âm thần kinh, CT scan, xét nghiệm di truyền hoặc độc chất khi cần thiết.
Phương pháp chẩn đoán tổn thương
Chụp cộng hưởng từ (MRI) não và tuỷ sống

Cách điều trị và phục hồi 

Điều trị tổn thương dây thần kinh ngoại biên không chỉ tập trung vào giảm đau mà còn phải xử lý nguyên nhân gốc rễ và phục hồi chức năng thần kinh. Phác đồ điều trị thường được cá nhân hóa theo nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

Điều trị nguyên nhân nền

Muốn kiểm soát bệnh lâu dài, cần tác động trực tiếp vào yếu tố gây tổn thương thần kinh. Đây là bước quan trọng nhất trong quá trình điều trị.

  • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết ổn định giúp làm chậm tiến triển tổn thương thần kinh.
  • Thiếu vitamin nhóm B: Bổ sung vitamin B1, B6, B12 theo chỉ định y khoa.
  • Nghiện rượu: Giảm hoặc ngừng rượu để hạn chế độc tính lên hệ thần kinh.
  • Nhiễm trùng, viêm hoặc bệnh tự miễn: Điều trị đặc hiệu bằng thuốc kháng virus, kháng viêm hoặc thuốc điều hòa miễn dịch.
  • Chèn ép dây thần kinh: Can thiệp y khoa hoặc phẫu thuật khi cần thiết.

Điều trị triệu chứng bằng thuốc

Thuốc được sử dụng nhằm kiểm soát đau, cải thiện cảm giác và nâng cao chất lượng sống. Việc dùng thuốc cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ và lệ thuộc thuốc.

  • Thuốc giảm đau
  • Thuốc chống động kinh
  • Thuốc chống trầm cảm
  • Thuốc gây tê tại chỗ hoặc miếng dán giảm đau
Điều trị triệu chứng bằng thuốc
Điều trị triệu chứng bằng thuốc

Phẫu thuật và can thiệp chuyên sâu

Phẫu thuật được cân nhắc khi tổn thương thần kinh do chèn ép, khối u hoặc thoát vị gây đau kéo dài. Mục tiêu là giải phóng dây thần kinh và khôi phục chức năng vận động. Ngoài ra, phong bế thần kinh cũng được áp dụng trong một số trường hợp đau nặng, không đáp ứng với thuốc.

Phục hồi chức năng và liệu pháp hỗ trợ

Phục hồi thần kinh là quá trình lâu dài, cần kết hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu.

  • Vật lý trị liệu: Cải thiện sức cơ, tăng độ linh hoạt và giảm đau mạn tính.
  • Châm cứu, xoa bóp, phản hồi sinh học: Hỗ trợ giảm đau và cải thiện dẫn truyền thần kinh.
  • Tập luyện vận động: Duy trì chức năng cơ và hạn chế teo cơ.
  • Chế độ dinh dưỡng hợp lý: Bổ sung protein, vitamin và khoáng chất cần thiết cho hệ thần kinh.
  • Lối sống lành mạnh: Ngủ đủ giấc, giảm stress, tránh độc chất thần kinh.
Phục hồi chức năng và liệu pháp hỗ trợ
Vật lý trị liệu

Cách ngừa tổn thương dây thần kinh

Phòng ngừa tổn thương dây thần kinh ngoại biên cần bắt đầu từ việc kiểm soát yếu tố nguy cơ và điều chỉnh lối sống. Chủ động bảo vệ hệ thần kinh sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ bệnh tiến triển và biến chứng lâu dài.

  • Kiểm soát bệnh lý nền: Ổn định đường huyết ở người đái tháo đường, điều trị sớm các bệnh chuyển hóa, tự miễn và nhiễm trùng.
  • Chăm sóc bàn chân: Kiểm tra da chân thường xuyên, tránh chấn thương, đặc biệt ở người mất cảm giác.
  • Hạn chế rượu bia, thuốc lá: Giảm độc tính lên hệ thần kinh và mạch máu ngoại biên.
  • Dinh dưỡng khoa học: Bổ sung vitamin nhóm B, protein và vi chất cần thiết cho hoạt động thần kinh.
  • Vận động hợp lý: Tập luyện đều đặn giúp tăng tuần hoàn và cải thiện dẫn truyền thần kinh.
  • Tránh tư thế gây chèn ép thần kinh: Hạn chế ngồi, nằm hoặc lao động sai tư thế trong thời gian dài.
  • Theo dõi sức khỏe định kỳ: Phát hiện sớm dấu hiệu bất thường của hệ thần kinh để can thiệp kịp thời.
Cách ngừa tổn thương dây thần kinh
Tập luyện đều đặn giúp tăng tuần hoàn và cải thiện dẫn truyền thần kinh

Biến chứng bệnh thần kinh ngoại biên

Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, tổn thương dây thần kinh ngoại biên có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng này không chỉ ảnh hưởng đến vận động mà còn làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống.

  • Tổn thương da và loét: Mất cảm giác khiến người bệnh dễ bị trầy xước, bỏng mà không nhận biết.
  • Nhiễm trùng: Vết thương nhỏ có thể tiến triển thành nhiễm trùng nặng, đặc biệt ở bàn chân.
  • Yếu cơ và teo cơ: Tổn thương thần kinh kéo dài làm giảm sức cơ và khả năng vận động.
  • Mất thăng bằng và té ngã: Rối loạn cảm giác và vận động làm tăng nguy cơ tai nạn.
  • Đau mạn tính: Cơn đau thần kinh kéo dài ảnh hưởng đến giấc ngủ và tâm lý.
  • Rối loạn chức năng tự động: Ảnh hưởng đến tim mạch, tiêu hóa, tiết niệu và sinh lý.
  • Giảm khả năng lao động: Bệnh tiến triển có thể gây hạn chế vận động và suy giảm chất lượng cuộc sống.

Bài viết trên đây, Vivita.vn đã giúp người dùng tìm hiểu về dây thần kinh ngoại biên và gợi ý cách điều trị đúng chuẩn. Nếu còn điều gì băn khoăn, quý khách hàng hãy nhanh tay liên hệ hotline 0888 533 350 của Vivita để được đội ngũ dược sĩ tư vấn cụ thể hơn nhé.

tel: 0888 533 350

Dược sĩ Ngọc Trúc

Dược sĩ Ngọc Trúc

Đã kiểm duyệt nội dung

Xem thông tin

Bài cùng chuyên mục

Hotline (24/7)


0888 533 350

Gặp dược sĩ
(6-22h)